hàng không mẫu hạm

hàng không mẫu hạm

Một hàng không mẫu hạm đang di chuyển trên biển với nhiều máy bay trên boong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu sân bay: Một loại tàu chiến lớn, được thiết kế đặc biệt để làm căn cứ di động cho máy bay cất cánh hạ cánh trên biển. Đây một trung tâm chỉ huy hậu cần quan trọng của hải quân hiện đại.
    • (Từ ): Cách gọi của "tàu sân bay".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hải quân nhiều quốc gia coi hàng không mẫu hạm biểu tượng cho sức mạnh hải quân.
    • Chiếc hàng không mẫu hạm đầu tiên của Việt Nam vừa được đưa vào hoạt động. (Giả định cho dụ)
    • Thuật ngữ "hàng không mẫu hạm" ngày nay ít được dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó "tàu sân bay".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đội *hàng không mẫu hạm"*: Chỉ nhóm tác chiến xung quanh một tàu sân bay, bao gồm các tàu hộ tống, tàu tiếp liệu.
    • Đội hàng không mẫu hạm tiến vào vùng biển với thế trận phòng thủ vững chắc.
Biến thể từ gần giống
  • Tàu sân bay (danh từ): Từ đồng nghĩa, cách gọi phổ biến hiện nay thay cho "hàng không mẫu hạm".
  • Phi cơ mẫu hạm (danh từ, ): Một biến thể cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
  • Hạm đội (danh từ): Chỉ một đội tàu chiến lớn, trong đó có thể bao gồm hàng không mẫu hạm.
Từ đồng nghĩa
  • Tàu sân bay: Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Tàu sân bay chở máy bay: Cách giải thích nghĩa.
Lưu ý về từ vựng
  • Hàng không mẫu hạm một từ Hán Việt, trong đó "hàng không" chỉ máy bay, "mẫu hạm" chỉ tàu lớn, tàu mẹ. Từ này hiện được xem từ , trang trọng hoặc được dùng trong văn cảnh lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại các văn bản chính thức, "tàu sân bay" thuật ngữ được ưa dùng hơn.